18
Yang Peng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Yulin Mobei Miners vs Tô Châu Đông Ngô | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Yulin Mobei Miners vs Cám Châu Thụy Sư | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 03/14 | Cúp FA Trung Quốc | Yulin Mobei Miners vs Tianjin Kaiser | 6-1 | W | - | - | - | - |
| 04/20 | Cúp FA Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Quảng Đông GZ-Power | 0-4 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yulin Mobei Miners | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thiểm Tây Tây Bắc Thanh Niên | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 26 | 21 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 2022 | Thiểm Tây Trường An | 7 | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Thiểm Tây Tây Bắc Thanh Niên
→
Yulin Mobei Miners
Sơn Tây Chongde Ronghai
→
Thiểm Tây Tây Bắc Thanh Niên
Thiểm Tây Liên Hiệp
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
SX CA At. Res.
→
Thiểm Tây Liên Hiệp
Thiểm Tây Trường An
→
SX CA At. Res.
Inner Mongolia Qasar
→
Thiểm Tây Trường An
SX CA At. Res.
→
Inner Mongolia Qasar
Ngân Xuyên Hạ Lan Sơn
→
SX CA At. Res.