| 1 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 76 |
| 2 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 68 |
| 3 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 62 |
| 4 | Gao Yixuan | Thái An Tiankuang | 59 |
| 5 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 57 |
| 6 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 56 |
| 7 | Pei Guoguang | Nam Thông Haimen Codion | 54 |
| 8 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 53 |
| 9 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 52 |
| 10 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 52 |
| 11 | Dai Yuanji | Nam Thông Haimen Codion | 52 |
| 12 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 52 |
| 13 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 51 |
| 14 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 50 |
| 15 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 50 |
| 16 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 50 |
| 17 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 49 |
| 18 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 49 |
| 19 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 48 |
| 20 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 48 |
| 21 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 45 |
| 22 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 45 |
| 23 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 44 |
| 24 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 42 |
| 25 | Lu Yaohui | Ôn Châu | 42 |
| 26 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 40 |
| 27 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 40 |
| 28 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 39 |
| 29 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 39 |
| 30 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 38 |
| 31 | Zhang Yi | Thượng Hải Second | 37 |
| 32 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 37 |
| 33 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 37 |
| 34 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 37 |
| 35 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 37 |
| 36 | Lu Jianchen | Lan Châu Longyuan Athletic | 36 |
| 37 | Yu Tianxiang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 35 |
| 38 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 34 |
| 39 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 33 |
| 40 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 33 |
| 41 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 33 |
| 42 | Sun Xinkai | Lan Châu Longyuan Athletic | 32 |
| 43 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 32 |
| 44 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 31 |
| 45 | Nie Xin | Đại Liên Anh Bác U20 | 31 |
| 46 | Liu Ziming | Hạ Môn Phi Lộ | 30 |
| 47 | Yu Zeyuan | Đại Liên Khoa Uy | 30 |
| 48 | He Kanghao | Thượng Hải Second | 30 |
| 49 | Xu Hong | Quảng Châu Dandelion Alpha | 30 |
| 50 | Li Yang | Đại Liên Khoa Uy | 30 |
| 51 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 30 |
| 52 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 29 |
| 53 | Zhang Ran | Quảng Châu Dandelion Alpha | 29 |
| 54 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 29 |
| 55 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 29 |
| 56 | Huang Zishun | Thâm Quyến 2028 | 29 |
| 57 | Ge Yuxiang | Đại Liên Khoa Uy | 28 |
| 58 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 28 |
| 59 | Chen Yongze | Đại Liên Khoa Uy | 28 |
| 60 | Lu Jingsen | Quảng Châu Dandelion Alpha | 27 |
| 61 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 27 |
| 62 | Hai Xiaorui | Thái An Tiankuang | 27 |
| 63 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 27 |
| 64 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 26 |
| 65 | Guo Yi | Hồ Bắc Istar | 26 |
| 66 | Wang Xin | Trường Xuân Xidu | 26 |
| 67 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 26 |
| 68 | Zheng Shengxiong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 26 |
| 69 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 26 |
| 70 | Muzapar Obuqasym | Đại Liên Anh Bác U20 | 26 |
| 71 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 26 |
| 72 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 25 |
| 73 | Jiang Zhengjie | Cám Châu Thụy Sư | 25 |
| 74 | Gu Jiayi | Hạ Môn Phi Lộ | 25 |
| 75 | Ma Mingwei | Đại Liên Anh Bác U20 | 25 |
| 76 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 24 |
| 77 | Pan Yuchen | Lan Châu Longyuan Athletic | 23 |
| 78 | Ruan Sai | Ôn Châu | 23 |
| 79 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 23 |
| 80 | Wen Jialong | Hồ Bắc Istar | 23 |
| 81 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 23 |
| 82 | Zhang Yuye | Bắc Kinh IT | 23 |
| 83 | Jiang Kaihua | Thanh Đảo Hồng Sư | 23 |
| 84 | Guo Fuxin | Cám Châu Thụy Sư | 23 |
| 85 | Zhang Jinghang | Quý Châu Quý Dương Athletic | 23 |
| 86 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 22 |
| 87 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 22 |
| 88 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 22 |
| 89 | Li Xiang | Sơn Đông Thái Sơn B | 22 |
| 90 | Lai Jiancheng | Thái An Tiankuang | 22 |
| 91 | Zhang Yutong | Thái An Tiankuang | 22 |
| 92 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 22 |
| 93 | Li Jiaheng | Ôn Châu | 21 |
| 94 | Lyu Shihao | Ôn Châu | 21 |
| 95 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 21 |
| 96 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 20 |
| 97 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 20 |
| 98 | Yu Keli | Cám Châu Thụy Sư | 20 |
| 99 | Ruan Jingwei | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 20 |
| 100 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 19 |
| 101 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 19 |
| 102 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 19 |
| 103 | Tang Junhao | Đại Liên Khoa Uy | 19 |
| 104 | Wang Yuxuan | Sơn Đông Thái Sơn B | 19 |
| 105 | Mao Peng | Bắc Kinh IT | 19 |
| 106 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 18 |
| 107 | Mei Jingxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 18 |
| 108 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 18 |
| 109 | Xia Xiaoxi | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 18 |
| 110 | Xin Hongjun | Quảng Đông Minh Đồ | 18 |
| 111 | Mewlan Memetimin | Lan Châu Longyuan Athletic | 18 |
| 112 | Wang Xinyou | Quảng Đông Minh Đồ | 18 |
| 113 | Halit Abdugheni | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 18 |
| 114 | Shi Zihao | Thâm Quyến 2028 | 18 |
| 115 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 18 |
| 116 | Cui Juncheng | Cảng Thượng Hải B | 18 |
| 117 | Xu Jiajun | Quý Châu Quý Dương Athletic | 17 |
| 118 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 17 |
| 119 | Zhang Hui | Sơn Tây Chongde Ronghai | 17 |
| 120 | Liao Chongjiu | Quý Châu Quý Dương Athletic | 17 |
| 121 | Zhang Huajun | Đại Liên Khoa Uy | 17 |
| 122 | Zhang Huiyu | Cảng Thượng Hải B | 17 |
| 123 | Mao Wuda | Đại Liên Anh Bác U20 | 17 |
| 124 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 17 |
| 125 | Li Xingchen | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 17 |