| 1 | Dai Yuanji | Nam Thông Haimen Codion | 55 |
| 2 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 46 |
| 3 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 43 |
| 4 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 43 |
| 5 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 42 |
| 6 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 40 |
| 7 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 39 |
| 8 | Pei Guoguang | Nam Thông Haimen Codion | 39 |
| 9 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 39 |
| 10 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 36 |
| 11 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 36 |
| 12 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 34 |
| 13 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 34 |
| 14 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 33 |
| 15 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 31 |
| 16 | Gao Yixuan | Thái An Tiankuang | 30 |
| 17 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 30 |
| 18 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 30 |
| 19 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 30 |
| 20 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 30 |
| 21 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 29 |
| 22 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 29 |
| 23 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 28 |
| 24 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 27 |
| 25 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 26 |
| 26 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 26 |
| 27 | Lu Yaohui | Ôn Châu | 26 |
| 28 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 25 |
| 29 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 25 |
| 30 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 25 |
| 31 | Xu Hong | Thành Đô Rongcheng U20 | 25 |
| 32 | Jiang Zhengjie | Cám Châu Thụy Sư | 24 |
| 33 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 24 |
| 34 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 24 |
| 35 | Zhang Ran | Quảng Châu Dandelion Alpha | 23 |
| 36 | Lu Jingsen | Quảng Châu Dandelion Alpha | 23 |
| 37 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 23 |
| 38 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 23 |
| 39 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 22 |
| 40 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 22 |
| 41 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 21 |
| 42 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 21 |
| 43 | Sun Xinkai | Lan Châu Longyuan Athletic | 21 |
| 44 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 21 |
| 45 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 20 |
| 46 | Hai Xiaorui | Thái An Tiankuang | 20 |
| 47 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 20 |
| 48 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 20 |
| 49 | Li Yang | Đại Liên Khoa Uy | 20 |
| 50 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 20 |
| 51 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 19 |
| 52 | Wang Xin | Trường Xuân Xidu | 19 |
| 53 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 19 |
| 54 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 19 |
| 55 | Guo Yi | Hồ Bắc Istar | 18 |
| 56 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 18 |
| 57 | Mei Jingxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 18 |
| 58 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 18 |
| 59 | He Kanghao | Thượng Hải Second | 18 |
| 60 | Jiang Kaihua | Thanh Đảo Hồng Sư | 18 |
| 61 | Shi Zihao | Thâm Quyến 2028 | 18 |
| 62 | Zhang Yi | Thượng Hải Second | 17 |
| 63 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 17 |
| 64 | Zheng Shengxiong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 17 |
| 65 | Wen Jialong | Hồ Bắc Istar | 17 |
| 66 | Yu Tianxiang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 17 |
| 67 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 17 |
| 68 | Xu Jiajun | Quý Châu Quý Dương Athletic | 16 |
| 69 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 16 |
| 70 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 16 |
| 71 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 16 |
| 72 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 16 |
| 73 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 16 |
| 74 | Zhang Yutong | Thái An Tiankuang | 16 |
| 75 | Zhang Jinghang | Quý Châu Quý Dương Athletic | 16 |
| 76 | Ge Yuxiang | Đại Liên Khoa Uy | 15 |
| 77 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 15 |
| 78 | Liu Xiangchen | Ôn Châu | 15 |
| 79 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 15 |
| 80 | Chen Yongze | Đại Liên Khoa Uy | 15 |
| 81 | Yu Keli | Cám Châu Thụy Sư | 15 |
| 82 | Liu Ziming | Hạ Môn Phi Lộ | 14 |
| 83 | Jiang Zhixin | Thượng Hải Second | 14 |
| 84 | Li Jiaheng | Ôn Châu | 14 |
| 85 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 14 |
| 86 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 14 |
| 87 | Zhang Yuye | Bắc Kinh IT | 14 |
| 88 | Muzapar Obuqasym | Đại Liên Anh Bác U20 | 14 |
| 89 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 14 |
| 90 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 13 |
| 91 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 13 |
| 92 | Liao Chongjiu | Quý Châu Quý Dương Athletic | 13 |
| 93 | Gu Jiayi | Hạ Môn Phi Lộ | 13 |
| 94 | Guo Fuxin | Cám Châu Thụy Sư | 13 |
| 95 | Huang Zishun | Thâm Quyến 2028 | 13 |
| 96 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 12 |
| 97 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 12 |
| 98 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 99 | Ma Yangyang | Trường Xuân Xidu | 12 |
| 100 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 12 |
| 101 | Xin Hongjun | Quảng Đông Minh Đồ | 12 |
| 102 | Mao Wuda | Đại Liên Anh Bác U20 | 12 |
| 103 | Lu Jianchen | Lan Châu Longyuan Athletic | 12 |
| 104 | Ruan Jingwei | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 12 |
| 105 | Zhou Yan | Trường Xuân Xidu | 12 |
| 106 | Cui Juncheng | Cảng Thượng Hải B | 12 |
| 107 | Ma Mingwei | Đại Liên Anh Bác U20 | 12 |
| 108 | Pan Yuchen | Hạ Môn Phi Lộ | 11 |
| 109 | Wen Da | Thượng Hải Second | 11 |
| 110 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 11 |
| 111 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 11 |
| 112 | Liu Zhizhi | Đại Liên Khoa Uy | 11 |
| 113 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 11 |
| 114 | Ruan Sai | Ôn Châu | 11 |
| 115 | Lyu Shihao | Ôn Châu | 11 |
| 116 | Lin Feiyang | Hồ Bắc Istar | 11 |
| 117 | Yu Zeyuan | Đại Liên Khoa Uy | 11 |
| 118 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 11 |
| 119 | Tang Junhao | Đại Liên Khoa Uy | 11 |
| 120 | Lai Jiancheng | Thái An Tiankuang | 11 |
| 121 | Li Xingchen | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 11 |
| 122 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 11 |
| 123 | Li Ke | Thành Đô Rongcheng U20 | 11 |
| 124 | Wang Jinglei | Cảng Thượng Hải B | 11 |
| 125 | Wang Zhenghao | Đại Liên Anh Bác U20 | 11 |