9
Ohi Omoijuanfo
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Định Nam United | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Ninh Ba FC | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Trường Xuân Á Thái | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Phật Sơn Nanshi | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Nanjing City | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Vô Tích Wugo | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Trường Xuân Á Thái | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Juniors | 0-4 | L | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Trường Xuân Á Thái | 2-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Á Thái | 22 | 21 | 8 | 10 | 2 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Á Thái | 31 | 29 | 6 | 4 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Brøndby | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Brøndby | 36 | 28 | 10 | 1 | 5 | 0 |
| 2022/2023 | Brøndby | 25 | 24 | 13 | 1 | 3 | 0 |
| 2022/2023 | Sao Đỏ Belgrade | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Sao Đỏ Belgrade | 18 | 15 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Molde | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Molde | 30 | 28 | 27 | 2 | 3 | 0 |
| 2020/2021 | Molde | 6 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Molde | 28 | 17 | 12 | 3 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Molde | 7 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Molde | 28 | 25 | 15 | 4 | 5 | 1 |
| 2018 | Stabæk | 30 | 29 | 8 | 3 | 1 | 0 |
| 2017 | Stabæk | 29 | 28 | 17 | 1 | 4 | 0 |
| 2016/2017 | Stabæk | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Stabæk | 30 | 17 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 2015 | Jerv | 31 | 29 | 16 | 0 | 5 | 0 |
| 2014 | Lillestrøm | 27 | 14 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2013 | Lillestrøm | 22 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Lillestrøm | 19 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2011 | Lillestrøm | 22 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Lillestrøm | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Brøndby
→
Trường Xuân Á Thái
Sao Đỏ Belgrade
→
Brøndby
Molde
→
Sao Đỏ Belgrade
Stabæk
→
Molde
Jerv
→
Stabæk
Lillestrøm
→
Jerv
Lillestrøm Youth
→
Lillestrøm