25
Chen Xuhuang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Định Nam United | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Ninh Ba FC | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Trường Xuân Á Thái | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Phật Sơn Nanshi | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 08/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Nanjing City | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Vô Tích Wugo | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Trường Xuân Á Thái | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Juniors | 0-4 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Á Thái | 23 | 19 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 2025 | Mai Châu Khách Gia | 23 | 9 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Cảng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Thượng Hải Cảng | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thượng Hải Cảng | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thượng Hải Cảng
→
Trường Xuân Á Thái
Mai Châu Khách Gia
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Mai Châu Khách Gia
Shanghai Port U20
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Shanghai Port U20
Shanghai SIPG U19
→
Thượng Hải Cảng