38
Sun Xipeng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Định Nam United | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Ninh Ba FC | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Trường Xuân Á Thái | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Phật Sơn Nanshi | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 08/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Nanjing City | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Vô Tích Wugo | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Trường Xuân Á Thái | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Yanbian Longding | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Vô Tích Wugo | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Á Thái | 10 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2026 | Yanbian Longding | 9 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Thanh Đảo Hồng Sư | 27 | 22 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 30 | 9 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hồng Sư | 10 | 10 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Tri Bác Qisheng | 10 | 8 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Thanh Đảo West Coast | 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Thân Tân | 22 | 18 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Yanbian Longding
→
Trường Xuân Á Thái
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Yanbian Longding
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Tri Bác Qisheng
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Tri Bác Qisheng
Shanghai Shenhua U19
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Thanh Đảo West Coast
→
Shanghai Shenhua U19
Shanghai Shenhua U19
→
Thanh Đảo West Coast
Qingdao Hainiu (R)
→
Shanghai Shenhua U19
Shanghai Shenhua U19
→
Qingdao Hainiu (R)
Thượng Hải Thân Tân
→
Shanghai Shenhua U19
Shanghai Shenhua U19
→
Thượng Hải Thân Tân