18
Lyu Pin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Vô Tích Wugo | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Trường Xuân Á Thái | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Juniors | 0-4 | L | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Trường Xuân Á Thái | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 05/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Trường Xuân Á Thái | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 04/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Trường Xuân Á Thái | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Tô Châu Đông Ngô | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Trường Xuân Á Thái | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 03/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Á Thái | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Đại Liên Côn Thành | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Quảng Tây Bình Quả | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Quảng Tây Bình Quả | 27 | 19 | 3 | 5 | 5 | 0 |
| 2022 | Quảng Tây Bình Quả | 25 | 16 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2021 | Truy Bác Cuju | 24 | 13 | 5 | 5 | 1 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Thân Hoa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Thân Hoa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Thượng Hải Thân Hoa | 5 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Quảng Tây Bình Quả
→
Trường Xuân Á Thái
Đại Liên Côn Thành
→
Quảng Tây Bình Quả
Quảng Tây Bình Quả
→
Đại Liên Côn Thành
Thượng Hải Thân Hoa
→
Quảng Tây Bình Quả
Quảng Tây Bình Quả
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Quảng Tây Bình Quả
Truy Bác Cuju
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Truy Bác Cuju
Shanghai Shenhua (R)
→
Thượng Hải Thân Hoa
Tô Châu Đông Ngô
→
Shanghai Shenhua (R)
Shanghai Shenhua (R)
→
Tô Châu Đông Ngô
Thượng Hải Thân Hoa
→
Shanghai Shenhua (R)
Shanghai Shenhua (R)
→
Thượng Hải Thân Hoa
Olímpic Xàtiva
→
Shanghai Shenhua (R)
Thượng Hải Thân Hoa
→
Olímpic Xàtiva
Saguntino
→
Shanghai Shenhua (R)
Shanghai Shenhua (R)
→
Saguntino
CD Atlético Museros
→
Shanghai Shenhua (R)
Shanghai Shenhua (R)
→
CD Atlético Museros
CF Cracks
→
Shanghai Shenhua (R)
Shanghai Shenhua (R)
→
CF Cracks