27
Constantin Reiner
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Định Nam United | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Ninh Ba FC | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Nanjing City | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Vô Tích Wugo | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Trường Xuân Á Thái | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Juniors | 0-4 | L | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Trường Xuân Á Thái | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 05/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Trường Xuân Á Thái | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Quảng Đông GZ-Power | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Trường Xuân Á Thái | 1-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Á Thái | 17 | 17 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2025 | Thiểm Tây Liên Hiệp | 27 | 25 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 2023/2024 | Altach | 25 | 23 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2022/2023 | Piast Gliwice | 15 | 13 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2021/2022 | Piast Gliwice | 7 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021/2022 | SV Ried | 18 | 15 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2020/2021 | SV Ried | 25 | 18 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2019/2020 | SV Ried | 23 | 19 | 0 | 2 | 6 | 0 |
| 2018/2019 | SV Ried | 20 | 16 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2017/2018 | SV Ried | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Anif | 18 | 18 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2016/2017 | Anif | 22 | 19 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2015/2016 | Anif | 26 | 24 | 0 | 0 | 5 | 4 |
Thiểm Tây Liên Hiệp
→
Trường Xuân Á Thái
Piast Gliwice
→
Thiểm Tây Liên Hiệp
Altach
→
Piast Gliwice
Piast Gliwice
→
Altach
SV Ried
→
Piast Gliwice
Anif
→
SV Ried
AKA Red Bull Salzburg U18
→
Anif
AKA Red Bull Salzburg U16
→
AKA Red Bull Salzburg U18
Red Bull Salzburg U15
→
AKA Red Bull Salzburg U16
Red Bull Salzburg (Youth)
→
Red Bull Salzburg U15