
Xu Xiaolong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Huzhou Changxing Jintown | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Chiết Giang FC | 7 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Chiết Giang FC | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Chiết Giang FC | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Chiết Giang FC | 15 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Hà Bắc FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Zhoushan Jiayu
→
Huzhou Changxing Jintown
Xuzhou Xugao
→
Zhoushan Jiayu
Huzhou Lohas
→
Xuzhou Xugao
Tianjin Jinchengren
→
Huzhou Lohas
Chiết Giang FC
→
Tianjin Jinchengren
Hà Bắc FC
→
Chiết Giang FC
Thượng Hải Thân Tân
→
Hà Bắc FC
Hà Bắc FC
→
Thượng Hải Thân Tân
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Hà Bắc FC