21
Wu Hang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Huzhou Changxing Jintown | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Ningbo Fioren | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Ninh Ba FC | 10 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Vô Tích Wugo | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 22 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2019 | Cát Lâm Bách Gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Chiết Giang FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Chiết Giang FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ningbo Fioren
→
Unknown
Shenzhen Nanshan Shengqing
→
Ningbo Fioren
Without Club
→
Shenzhen Nanshan Shengqing
Ninh Ba FC
→
Without Club
Phật Sơn Nanshi
→
Ninh Ba FC
Ninh Ba FC
→
Phật Sơn Nanshi
Vô Tích Wugo
→
Ninh Ba FC
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
Vô Tích Wugo
Shanghai SIPG Reserves
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
Cát Lâm Bách Gia
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Cát Lâm Bách Gia
Nội Mông Thảo Thượng Phi
→
Shanghai SIPG Reserves
Without Club
→
Nội Mông Thảo Thượng Phi
Chiết Giang FC
→
Zhejiang Greentown Reserves
Zhejiang Greentown Reserves
→
Without Club
Unknown
→
Chiết Giang FC