28
Zhu Zhengyu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Huzhou Changxing Jintown | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Vô Tích Wugo | 14 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Vô Tích Wugo | 12 | 10 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Quý Châu FC | 23 | 11 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2020 | Quý Châu FC | 7 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Quý Châu FC | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Quý Châu FC | 19 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2016/2017 | BSK Borča | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quảng Châu Hồng Bảo
→
Huzhou Changxing Jintown
Ningbo Fioren
→
Quảng Châu Hồng Bảo
Shenzhen Nanshan Shengqing
→
Ningbo Fioren
Without Club
→
Shenzhen Nanshan Shengqing
Vô Tích Wugo
→
Without Club
Quý Châu FC
→
Vô Tích Wugo
Thượng Hải Cảng
→
Quý Châu FC
Nội Mông Trung Ưu
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Nội Mông Trung Ưu
BSK Borča
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
BSK Borča
Shanghai SIPG Reserves
→
Thượng Hải Cảng
Beijing Renhe Reserves
→
Shanghai SIPG Reserves
Nội Mông Trung Ưu
→
Beijing Renhe Reserves
Beijing Renhe Reserves
→
Nội Mông Trung Ưu