14
Xian Zhenglei
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Quảng Châu Hồng Bảo | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Quảng Châu Hồng Bảo
→
Huzhou Changxing Jintown
Kunming City(Amateur)
→
Quảng Châu Hồng Bảo