15
Wang Tong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Huzhou Changxing Jintown | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Tế Nam Xingzhou | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Tế Nam Xingzhou | 9 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Thâm Quyến FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Thâm Quyến FC | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Unknown
→
Huzhou Changxing Jintown
Ningbo Daxie Jindao
→
Unknown
Tế Nam Xingzhou
→
Ningbo Daxie Jindao
Without Club
→
Tế Nam Xingzhou
Shenzhen FC Reserves
→
Without Club
Thâm Quyến FC
→
Shenzhen FC Reserves
Shenzhen FC Reserves
→
Thâm Quyến FC
Thâm Quyến FC
→
Shenzhen FC Reserves
Shanghai Shenxin (R)
→
Thâm Quyến FC