
Zhang Runhao
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | Thái Châu Viễn Đại | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Qingdao Gangfan
→
Qingdao Fuli
Without Club
→
Qingdao Gangfan
Lan Châu Longyuan Athletic
→
Without Club
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Thái Châu Viễn Đại
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thái Châu Viễn Đại
Qingdao Hainiu (R)
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Qingdao Hainiu (R)