22
Sha Yibo
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Qingdao Fuli vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 03/13 | Cúp FA Trung Quốc | Phúc Châu Changle Jingangtui vs Qingdao Fuli | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 11/22 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 11/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 10/26 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 10/17 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Cảng | 3-4 | L | - | - | - | - |
| 10/04 | Chinese Super League | Mai Châu Khách Gia vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/27 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 09/20 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Hà Nam FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vân Nam Ngọc Côn | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 08/03 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/27 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qingdao Fuli | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 16 | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 19 | 9 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2022 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 27 | 22 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 2021 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 18 | 18 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 2013 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Qingdao Fuli
Unknown
→
Thanh Đảo Hải Ngưu