26
Su Zhenqun
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Thanh Đảo Hồng Sư | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2020 | Tô Châu Đông Ngô | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Unknown
→
Qingdao Fuli
Zibo Daqi
→
Unknown
Without Club
→
Zibo Daqi
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Without Club
Suzhou Dongwu Res.
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Qingdao Huanghai Reserves
→
Suzhou Dongwu Res.