47
Li Jinrong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qingdao Fuli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Cảng Thượng Hải B | 18 | 10 | 3 | 1 | 2 | 0 |
Unknown
→
Qingdao Fuli
Without Club
→
Unknown
Cảng Thượng Hải B
→
Without Club
Shanghai Port U20
→
Cảng Thượng Hải B
Shanghai Port Youth
→
Shanghai Port U20