28
Tao Hongliang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shanghai Zetian | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Tri Bác Qisheng | 6 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Nam Thông Chi Vân | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Thái Châu Viễn Đại | 9 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Stabæk II | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Stabæk | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Unknown
→
Qingdao Fuli
Shanghai Zetian
→
Unknown
Unknown
→
Shanghai Zetian
Thái An Tiankuang
→
Unknown
Tri Bác Qisheng
→
Thái An Tiankuang
Tri Bác Qisheng
Thái Châu Viễn Đại
→
Without Club
→
Thái Châu Viễn Đại
Stabæk
→
Without Club
Shandong Taishan Reserves
→
Stabæk
Trường Học Bóng Đá Sơn Đông Luneng Taishan
→
Shandong Taishan Reserves