Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Olympic
Hạng Nhất Trung Quốc
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Hạng Nhất Trung Quốc Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
Dứt điểm trúng khung gỗ
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Việt vị
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Dứt điểm
1
Liu Ziming
Hạ Môn Phi Lộ
80
2
Wen Junxiang
Cảng Thượng Hải B
67
3
Jiang Wenjing
Thâm Quyến 2028
48
4
Kong Yinquan
Quý Châu Quý Dương Athletic
47
5
Wang Bowen
Nam Thông Haimen Codion
47
6
Liu Yujie
Quý Châu Quý Dương Athletic
47
7
Sun Yue
Giang Tây Lư Sơn
45
8
Memet-Ali Memet-Raim
Thái An Tiankuang
45
9
Wang Ziyang
Thâm Quyến 2028
43
10
Parmanjan Qeyyum
Sơn Tây Chongde Ronghai
42
11
Eysajan Kurban
Sơn Tây Chongde Ronghai
41
12
He Kanghua
Sơn Đông Thái Sơn B
41
13
Zhu Xinyu
Quảng Đông Minh Đồ
39
14
Gao Yixuan
Thái An Tiankuang
38
15
Wen Jialong
Hồ Bắc Istar
38
16
Huang Zishun
Thâm Quyến 2028
38
17
Ezimet Qeyser
Thành Đô Rongcheng U20
37
18
Li Biao
Hồ Bắc Istar
36
19
Zhang Xianbing
Đại Liên Khoa Uy
36
20
Lyu Shihao
Ôn Châu
35
21
Zhang Dachi
Đại Liên Khoa Uy
35
22
Chen Jiaqi
Thanh Đảo Hồng Sư
33
23
Sun Xinkai
Lan Châu Longyuan Athletic
33
24
Chen Long
Quý Châu Quý Dương Athletic
31
25
Zhong Wenze
Quảng Đông Minh Đồ
31
26
Kamiran Halimurat
Thái An Tiankuang
30
27
Deng Chunze
Sơn Đông Thái Sơn B
30
28
Yang Qiandong
Cảng Thượng Hải B
30
29
He Shaolin
Thượng Hải Second
29
30
Abduhelil Osmanjan
Thanh Đảo Hồng Sư
29
31
Lu Yaohui
Ôn Châu
29
32
Lu Jingsen
Quảng Châu Dandelion Alpha
28
33
Fan Ruiwei
Quảng Châu Dandelion Alpha
28
34
Ruan Sai
Ôn Châu
28
35
Nuryasin Memet
Trường Xuân Xidu
28
36
Huang Zhenghan
Thành Đô Rongcheng U20
28
37
Luo Anqi
Cám Châu Thụy Sư
28
38
Wu Linfeng
Sơn Tây Chongde Ronghai
27
39
Wu Junhao
Vũ Hán Tam Trấn U20
27
40
Qaharman Abdukerim
Cám Châu Thụy Sư
27
41
Liao Chongjiu
Quý Châu Quý Dương Athletic
26
42
Li Jiaheng
Ôn Châu
26
43
Yao Xing
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
26
44
Li Shenglong
Cảng Thượng Hải B
25
45
Nuali Zimin
Hạ Môn Phi Lộ
25
46
Pei Guoguang
Nam Thông Haimen Codion
25
47
Imran Ibrahim
Đại Liên Anh Bác U20
25
48
Muzapar Obuqasym
Đại Liên Anh Bác U20
25
49
Luan Cheng
Thâm Quyến 2028
25
50
Chen Yuhao
Quảng Châu Dandelion Alpha
25
51
Zhang Yanjun
Giang Tây Lư Sơn
24
52
Li Moyu
Thành Đô Rongcheng U20
24
53
Chen Xiangyu
Sơn Tây Chongde Ronghai
23
54
Shi Letian
Hạ Môn Phi Lộ
23
55
He Jialin
Quảng Đông Minh Đồ
23
56
Wu Haonan
Vũ Hán Tam Trấn U20
23
57
Cai Mingmin
Quảng Đông Minh Đồ
22
58
Zhao Ziye
Vũ Hán Tam Trấn U20
22
59
Li Zhuoxuan
Quảng Châu Dandelion Alpha
22
60
Zhang Junjie
Cảng Thượng Hải B
22
61
Dilyar Alamas
Quảng Châu Dandelion Alpha
22
62
Ge Yuxiang
Đại Liên Khoa Uy
21
63
Liu Xinyu
Lan Châu Longyuan Athletic
21
64
Yang Liu
Trường Xuân Xidu
21
65
Hu Jiaqi
Bắc Kinh IT
21
66
Wu Yuhang
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
21
67
Ablikim Abdusalam
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
21
68
Mei Shuaijun
Sơn Đông Thái Sơn B
21
69
Gu Zhiwei
Quảng Đông Minh Đồ
21
70
Chen Yongze
Đại Liên Khoa Uy
21
71
Li Lehang
Thâm Quyến 2028
21
72
Cui Juncheng
Cảng Thượng Hải B
21
73
Luo Hanbowen
Lan Châu Longyuan Athletic
20
74
Zhang Hui
Sơn Tây Chongde Ronghai
20
75
Yao Xuejian
Thái An Tiankuang
20
76
Pi Ziyang
Giang Tây Lư Sơn
20
77
Wang Chenyang
Bắc Kinh IT
20
78
Jiang Kaihua
Thanh Đảo Hồng Sư
20
79
Li Haoyu
Quảng Châu Dandelion Alpha
20
80
Feng Zijun
Trường Xuân Xidu
20
81
Pang Zhiquan
Thái An Tiankuang
19
82
Guo Yi
Hồ Bắc Istar
19
83
He Tongshuai
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
19
84
Sun Enming
Quý Châu Quý Dương Athletic
19
85
Dilxat Ablimit
Đại Liên Khoa Uy
19
86
He Xinjie
Vũ Hán Tam Trấn U20
19
87
Yao Zixuan
Thành Đô Rongcheng U20
19
88
Ma Yinhao
Sơn Đông Thái Sơn B
19
89
Li Mingjie
Thâm Quyến 2028
19
90
Zhang Yutong
Thái An Tiankuang
19
91
Wang Yuxuan
Sơn Đông Thái Sơn B
19
92
Liu Yi
Đại Liên Anh Bác U20
18
93
Bai Tianci
Thái An Tiankuang
18
94
Gao Jian
Thái An Tiankuang
18
95
Rehmitulla Shohret
Quảng Châu Dandelion Alpha
18
96
Deng Jiajie
Thanh Đảo Hồng Sư
18
97
Chen Kerui
Lan Châu Longyuan Athletic
17
98
Xu Lei
Thượng Hải Second
17
99
Ular Muhtar
Thái An Tiankuang
17
100
Ying Yuxiao
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
17
101
Yin Jie
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
17
102
Zheng Lei
Nam Thông Haimen Codion
17
103
Cao Yuetao
Nam Thông Haimen Codion
17
104
Chen Wei
Thâm Quyến 2028
17
105
Zhang Wentao
Quý Châu Quý Dương Athletic
16
106
Guo Song
Giang Tây Lư Sơn
16
107
Li Boyang
Cám Châu Thụy Sư
16
108
Chen Yunhua
Giang Tây Lư Sơn
16
109
Liu Zhizhi
Đại Liên Khoa Uy
16
110
Qeyser Tursun
Hạ Môn Phi Lộ
16
111
Yu Zeyuan
Đại Liên Khoa Uy
16
112
Zhao Yi
Cám Châu Thụy Sư
16
113
Yan Hengye
Sơn Đông Thái Sơn B
16
114
Wang Xinyou
Quảng Đông Minh Đồ
16
115
Yuan Zinan
Thâm Quyến 2028
16
116
Li Xin
Thượng Hải Second
15
117
Yan Ge
Nam Thông Haimen Codion
15
118
Yuan Xiuqi
Thái An Tiankuang
15
119
He Youzu
Trường Xuân Xidu
15
120
Xie Hongyu
Cảng Thượng Hải B
15
121
Xia Xiaoxi
Vũ Hán Tam Trấn U20
15
122
Xin Hongjun
Quảng Đông Minh Đồ
15
123
Hashijan Beisen
Sơn Tây Chongde Ronghai
15
124
Zhou Jingxiang
Giang Tây Lư Sơn
15
125
Lu Jianchen
Lan Châu Longyuan Athletic
15
126
Huang Keqi
Thâm Quyến 2028
15
127
Jing Kuanjie
Đại Liên Anh Bác U20
15
128
Xiao Lirong
Đại Liên Anh Bác U20
15
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu