9
Zhao Hongxu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Liaoning FC Reserves
→
Thượng Hải Sunfun
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Liaoning FC Reserves
Sơn Đông Thái Sơn
→
Liêu Ninh Hồng Vận