8
Xie Fuquan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Thượng Hải Sunfun
→
Without Club
Shanghai Shenhua (R)
→
Thượng Hải Sunfun
shandong
→
Shanghai Shenhua (R)