
Lin Min
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 13 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Tri Bác Qisheng | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sơn Tây Chongde Ronghai
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Tri Bác Qisheng
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Fuzhou Hengxing
→
Tri Bác Qisheng
Tianjin Shengde
→
Fuzhou Hengxing
Tianjin Jinmen Tiger Youth
→
Tianjin Shengde