7
Xu Qi
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Fuzhou Hengxing
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Jiangsu (R)
→
Bảo Định Dung Đại