
Guo Jing
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thanh Đảo West Coast | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2021 | Tô Châu Đông Ngô | 10 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Hà Nam FC | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Nội Mông Trung Ưu | 18 | 12 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Career break
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Without Club
→
Career break
Thanh Đảo West Coast
→
Without Club
Quảng Châu FC
→
Thanh Đảo West Coast
Tô Châu Đông Ngô
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Tô Châu Đông Ngô
Hà Nam FC
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Hà Nam FC
Nội Mông Trung Ưu
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Nội Mông Trung Ưu
Guangzhou FC (R)
→
Quảng Châu FC
Mai Châu Khách Gia
→
Guangzhou FC (R)
Guangzhou FC (R)
→
Mai Châu Khách Gia
Oriental Dragon
→
Guangzhou FC (R)