
Wang Hansheng
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Tuyền Châu Yassin | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Sơn Tây Longchengren | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Truy Bác Cuju | 14 | 8 | 2 | 0 | 2 | 0 |
Without Club
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Without Club
Without Club
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Tuyền Châu Yassin
→
Without Club
Sơn Tây Longchengren
→
Tuyền Châu Yassin
Truy Bác Cuju
→
Sơn Tây Longchengren
Thâm Quyến U21
→
Truy Bác Cuju
Unknown
→
Thâm Quyến U21