11
Huang Yabin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Phật Sơn Nanshi | 11 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Hainan Seamen | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Zhongshan Zhongmeng
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Zhongshan Zhongmeng
Unknown
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Unknown
Phật Sơn Nanshi
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Côn Minh City
→
Phật Sơn Nanshi
Hainan Seamen
→
Côn Minh City
Without Club
→
Hainan Seamen
Guangzhou FC (R)
→
Without Club