| 1 | Imran Ibrahim | Đại Liên Anh Bác U20 | 7.8 |
| 2 | Zhang Yuhang | Cảng Thượng Hải B | 7.7 |
| 3 | Liu Ziming | Hạ Môn Phi Lộ | 7.6 |
| 4 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 7.6 |
| 5 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 7.4 |
| 6 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 7.4 |
| 7 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 7.4 |
| 8 | Yu Tianle | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 7.4 |
| 9 | Yan Yihan | Đại Liên Anh Bác U20 | 7.4 |
| 10 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 7.3 |
| 11 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 7.3 |
| 12 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 7.3 |
| 13 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 7.3 |
| 14 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 7.3 |
| 15 | Ren Zihao | Cảng Thượng Hải B | 7.3 |
| 16 | Li Zhiliang | Cảng Thượng Hải B | 7.3 |
| 17 | Wang Haozhi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7.2 |
| 18 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 7.2 |
| 19 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 7.2 |
| 20 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 7.2 |
| 21 | Gao Yixuan | Thái An Tiankuang | 7.2 |
| 22 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 7.2 |
| 23 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7.2 |
| 24 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 7.2 |
| 25 | Zhang Dachi | Đại Liên Khoa Uy | 7.2 |
| 26 | Li Chuyu | Bắc Kinh IT | 7.2 |
| 27 | Zheng Yiran | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 7.2 |
| 28 | Han Yiheng | Hạ Môn Phi Lộ | 7.2 |
| 29 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 7.1 |
| 30 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 7.1 |
| 31 | Mu Qianyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 7.1 |
| 32 | Sun Yue | Giang Tây Lư Sơn | 7.1 |
| 33 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 7.1 |
| 34 | Zeng Yuming | Thái An Tiankuang | 7.1 |
| 35 | Liao Chongjiu | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7.1 |
| 36 | Cui Hao | Bắc Kinh IT | 7.1 |
| 37 | Zhou Ziheng | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7.1 |
| 38 | Zhang Xianbing | Đại Liên Khoa Uy | 7.1 |
| 39 | Li Chen | Quảng Đông Minh Đồ | 7.1 |
| 40 | Zhang Huiyu | Cảng Thượng Hải B | 7.1 |
| 41 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 7.1 |
| 42 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7.1 |
| 43 | Wei Zichao | Thái An Tiankuang | 7.1 |
| 44 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 7.1 |
| 45 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7.1 |
| 46 | Xu Zhenyao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 7.1 |
| 47 | Ihsen Ilham | Sơn Đông Thái Sơn B | 7.1 |
| 48 | Su Jiawei | Bắc Kinh IT | 7.1 |
| 49 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 7 |
| 50 | Guo Yi | Hồ Bắc Istar | 7 |
| 51 | Li Shenglong | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 52 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7 |
| 53 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 7 |
| 54 | Chen Zhao | Ôn Châu | 7 |
| 55 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 7 |
| 56 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 7 |
| 57 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 7 |
| 58 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 7 |
| 59 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 7 |
| 60 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 7 |
| 61 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 7 |
| 62 | Yu Guizhe | Hồ Bắc Istar | 7 |
| 63 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 7 |
| 64 | Wang Bowen | Nam Thông Haimen Codion | 7 |
| 65 | Yang Zhuoyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 7 |
| 66 | Peng Haochen | Thành Đô Rongcheng U20 | 7 |
| 67 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 7 |
| 68 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 7 |
| 69 | Dai Yuanji | Nam Thông Haimen Codion | 7 |
| 70 | Min Zixi | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 7 |
| 71 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 7 |
| 72 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 7 |
| 73 | Yan Huayi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7 |
| 74 | Ezher Tashmemet | Sơn Đông Thái Sơn B | 7 |
| 75 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 7 |
| 76 | He Quan | Giang Tây Lư Sơn | 7 |
| 77 | Jiang Wenjing | Thâm Quyến 2028 | 7 |
| 78 | Wen Junxiang | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 79 | Xu Ruixuan | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 80 | Zhang Chong | Đại Liên Khoa Uy | 6.9 |
| 81 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 6.9 |
| 82 | Pang Zhiquan | Thái An Tiankuang | 6.9 |
| 83 | Chen Jiaqi | Hồ Bắc Istar | 6.9 |
| 84 | Liu Xiaolong | Đại Liên Khoa Uy | 6.9 |
| 85 | Sabit Abdusalam | Giang Tây Lư Sơn | 6.9 |
| 86 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 6.9 |
| 87 | Yuan Zheng | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.9 |
| 88 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 6.9 |
| 89 | Liu Xinyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.9 |
| 90 | He Shaolin | Thượng Hải Second | 6.9 |
| 91 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 6.9 |
| 92 | Guo Tong | Thượng Hải Second | 6.9 |
| 93 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6.9 |
| 94 | Ruan Sai | Ôn Châu | 6.9 |
| 95 | Yang Youxian | Quý Châu Quý Dương Athletic | 6.9 |
| 96 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6.9 |
| 97 | Lin Feiyang | Hồ Bắc Istar | 6.9 |
| 98 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 6.9 |
| 99 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 6.9 |
| 100 | Yao Xuejian | Thái An Tiankuang | 6.9 |
| 101 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 6.9 |
| 102 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 6.9 |
| 103 | Feng Yifan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 6.9 |
| 104 | Abdurahman Abdukiram | Hạ Môn Phi Lộ | 6.9 |
| 105 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6.9 |
| 106 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 6.9 |
| 107 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 6.9 |
| 108 | Tian Xiangyu | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6.9 |
| 109 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 6.9 |
| 110 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 6.9 |
| 111 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 6.9 |
| 112 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 6.9 |
| 113 | Xiao Zhiren | Đại Liên Anh Bác U20 | 6.9 |
| 114 | Imran Memet | Sơn Đông Thái Sơn B | 6.9 |
| 115 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6.9 |
| 116 | Cheng Yeyao | Bắc Kinh IT | 6.9 |
| 117 | Meng Derui | Hồ Bắc Istar | 6.9 |
| 118 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 6.9 |
| 119 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 6.9 |
| 120 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 6.9 |
| 121 | Shi Zihao | Thâm Quyến 2028 | 6.9 |
| 122 | Wang Zicheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 6.9 |
| 123 | Zhang Yutong | Thái An Tiankuang | 6.9 |
| 124 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 6.9 |
| 125 | Duan Feida | Sơn Đông Thái Sơn B | 6.9 |
| 126 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6.9 |
| 127 | Wang Dongcheng | Cảng Thượng Hải B | 6.9 |
| 128 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 6.9 |
| 129 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 6.9 |
| 130 | Cao Zhezhe | Cảng Thượng Hải B | 6.9 |
| 131 | Wang Letao | Thượng Hải Second | 6.9 |