| 1 | Liu Ziming | Hạ Môn Phi Lộ | 7 |
| 3 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 5 |
| 2 | Sun Yue | Giang Tây Lư Sơn | 5(1) |
| 4 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 5(2) |
| 7 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 4 |
| 8 | Wang Ziyang | Thâm Quyến 2028 | 4 |
| 10 | Jiang Wenjing | Thâm Quyến 2028 | 4 |
| 5 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 4(1) |
| 9 | Zhang Dachi | Đại Liên Khoa Uy | 4(1) |
| 11 | Wen Junxiang | Cảng Thượng Hải B | 4(1) |
| 6 | Wu Yuhang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 4(2) |
| 12 | Pang Zhiquan | Thái An Tiankuang | 3 |
| 13 | Li Shenglong | Cảng Thượng Hải B | 3 |
| 14 | Chen Jiaqi | Hồ Bắc Istar | 3 |
| 15 | Li Biao | Hồ Bắc Istar | 3 |
| 18 | Rehmitulla Shohret | Quảng Châu Dandelion Alpha | 3 |
| 19 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 3 |
| 20 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 3 |
| 21 | Wang Bowen | Nam Thông Haimen Codion | 3 |
| 22 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 3 |
| 23 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 3 |
| 25 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 3 |
| 27 | Cui Juncheng | Cảng Thượng Hải B | 3 |
| 16 | He Shaolin | Thượng Hải Second | 3(1) |
| 17 | Wen Jialong | Hồ Bắc Istar | 3(1) |
| 24 | Li Lehang | Thâm Quyến 2028 | 3(1) |
| 26 | Xiao Lirong | Đại Liên Anh Bác U20 | 3(1) |
| 28 | Zhang Yuxuan | Hạ Môn Phi Lộ | 2 |
| 29 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 2 |
| 30 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 2 |
| 32 | Yan Ge | Nam Thông Haimen Codion | 2 |
| 33 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 2 |
| 34 | Liu Xinyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 2 |
| 35 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 2 |
| 36 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 2 |
| 37 | Li Ming | Quảng Đông Minh Đồ | 2 |
| 38 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 2 |
| 39 | Liao Chongjiu | Quý Châu Quý Dương Athletic | 2 |
| 40 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2 |
| 41 | Chen Long | Quý Châu Quý Dương Athletic | 2 |
| 43 | Lyu Shihao | Ôn Châu | 2 |
| 44 | Zhang Xianbing | Đại Liên Khoa Uy | 2 |
| 45 | Yao Xuejian | Thái An Tiankuang | 2 |
| 46 | Yao Zixuan | Thành Đô Rongcheng U20 | 2 |
| 47 | Li Mingfan | Thanh Đảo Hồng Sư | 2 |
| 48 | Abdurahman Abdukiram | Hạ Môn Phi Lộ | 2 |
| 49 | Shi Letian | Hạ Môn Phi Lộ | 2 |
| 50 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 2 |
| 51 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 2 |
| 52 | Gu Zhiwei | Quảng Đông Minh Đồ | 2 |
| 53 | Gu Jiayi | Hạ Môn Phi Lộ | 2 |
| 54 | Deng Jiajie | Thanh Đảo Hồng Sư | 2 |
| 55 | Xu Jiashi | Thanh Đảo Hồng Sư | 2 |
| 56 | Lu Yaohui | Ôn Châu | 2 |
| 57 | Jing Kuanjie | Đại Liên Anh Bác U20 | 2 |
| 58 | Huang Yongsu | Thâm Quyến 2028 | 2 |
| 59 | Huang Zishun | Thâm Quyến 2028 | 2 |
| 60 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 2 |
| 61 | Ma Mingwei | Đại Liên Anh Bác U20 | 2 |
| 62 | Li Xi | Bắc Kinh IT | 2 |
| 31 | Chen Zitong | Trường Xuân Xidu | 2(1) |
| 42 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 2(2) |
| 63 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 64 | Bai Zijian | Giang Tây Lư Sơn | 1 |
| 65 | Xu Wu | Hạ Môn Phi Lộ | 1 |
| 66 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 1 |
| 67 | Guo Yi | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 68 | Ge Yuxiang | Đại Liên Khoa Uy | 1 |
| 69 | Zhang Yi | Thượng Hải Second | 1 |
| 70 | Li Xin | Thượng Hải Second | 1 |
| 71 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 72 | Qi Dan | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 73 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 1 |
| 74 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 75 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 1 |
| 76 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 1 |
| 77 | Hu Mingtian | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 78 | Bai Tianci | Thái An Tiankuang | 1 |
| 79 | Han Tianlin | Ôn Châu | 1 |
| 80 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1 |
| 81 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 82 | Wen Da | Thượng Hải Second | 1 |
| 83 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 |
| 84 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 1 |
| 85 | Zhang Hui | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 |
| 86 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 1 |
| 87 | Ying Yuxiao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1 |
| 88 | Zeng Yuming | Thái An Tiankuang | 1 |
| 90 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 1 |
| 91 | Li Libo | Bắc Kinh IT | 1 |
| 92 | Gao Yixuan | Thái An Tiankuang | 1 |
| 93 | Lu Jingsen | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 94 | Li Jiaheng | Ôn Châu | 1 |
| 95 | Ruan Sai | Ôn Châu | 1 |
| 96 | He Youzu | Trường Xuân Xidu | 1 |
| 97 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1 |
| 98 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 1 |
| 99 | Merdan Memet'tursun | Quảng Đông Minh Đồ | 1 |
| 100 | Qi Long | Thượng Hải Second | 1 |
| 101 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 102 | Yao Younan | Thành Đô Rongcheng U20 | 1 |
| 103 | Song Xintao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 104 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 105 | Yu Zeyuan | Đại Liên Khoa Uy | 1 |
| 106 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 1 |
| 108 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 1 |
| 109 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 1 |
| 110 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 1 |
| 111 | Qin Wanzhun | Thành Đô Rongcheng U20 | 1 |
| 112 | Zhang Huiyu | Cảng Thượng Hải B | 1 |
| 113 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 114 | Pei Guoguang | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 115 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 116 | Imran Ibrahim | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 117 | Feng Yifan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 118 | Yao Zhiyu | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 119 | Tang Kaiqi | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1 |
| 120 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 121 | Chen Chenzhenyang | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 122 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 1 |
| 123 | Li Zongru | Hạ Môn Phi Lộ | 1 |
| 124 | Yu Guizhe | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 125 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 1 |
| 126 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 1 |
| 127 | Cao Yuetao | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 128 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 129 | Huang Wenzheng | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 130 | Tian Xiangyu | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 131 | He Kanghao | Thượng Hải Second | 1 |
| 132 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 133 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 134 | Tan Jingbo | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 135 | Muzapar Obuqasym | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 136 | Wang Chenyang | Bắc Kinh IT | 1 |
| 137 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 1 |
| 138 | He Bizhen | Thượng Hải Second | 1 |
| 139 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 1 |
| 141 | Dai Yuanji | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 142 | Zhang Hao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 143 | Yu Haozhen | Cám Châu Thụy Sư | 1 |
| 144 | Yan Hengye | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 145 | Yu Keli | Cám Châu Thụy Sư | 1 |
| 146 | Chen Shihao | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 147 | Zhong Weihong | Trường Xuân Xidu | 1 |
| 148 | Li Xinan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 149 | Tan Jiaye | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1 |
| 150 | Emirulla Abdusemet | Quảng Đông Minh Đồ | 1 |
| 151 | Hashijan Beisen | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 |
| 152 | Wu Yueyang | Bắc Kinh IT | 1 |
| 153 | He Linhan | Thượng Hải Second | 1 |
| 154 | Zhou Jingxiang | Giang Tây Lư Sơn | 1 |
| 155 | Nuryasin Memet | Trường Xuân Xidu | 1 |
| 156 | Yang Qiandong | Cảng Thượng Hải B | 1 |
| 157 | Wang Junyang | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 159 | Cheng Yeyao | Bắc Kinh IT | 1 |
| 160 | Lu Junwei | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 161 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 163 | Liu Guoqiang | Giang Tây Lư Sơn | 1 |
| 164 | Li Moyu | Thành Đô Rongcheng U20 | 1 |
| 165 | Jiang Kaihua | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 166 | Li Qiya | Bắc Kinh IT | 1 |
| 167 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1 |
| 168 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 1 |
| 170 | Shi Zihao | Thâm Quyến 2028 | 1 |
| 171 | Li Peilin | Thâm Quyến 2028 | 1 |
| 172 | Hai Jieqing | Thâm Quyến 2028 | 1 |
| 173 | Yan Yihan | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 174 | Wang Zicheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 175 | Zhang Yutong | Thái An Tiankuang | 1 |
| 176 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 177 | Guo Xin | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 178 | Zhang Jinghang | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 179 | Zhuang Qixiang | Ôn Châu | 1 |
| 180 | Damlinjab | Trường Xuân Xidu | 1 |
| 181 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 182 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 1 |
| 183 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 184 | Wang Zhenghao | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 185 | Wen Zhengkuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 186 | Wu Haonan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1 |
| 187 | Wang Letao | Thượng Hải Second | 1 |
| 188 | Zhang Chengji | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 189 | Li Zigan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1 |
| 89 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 1(1) |
| 107 | Yin Jie | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1(1) |
| 140 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 1(1) |
| 158 | Bai Jiong | Bắc Kinh IT | 1(1) |
| 162 | Ezher Tashmemet | Sơn Đông Thái Sơn B | 1(1) |
| 169 | He Jialin | Quảng Đông Minh Đồ | 1(1) |