| 1 | Luis Asué | Thượng Hải Thân Hoa | 8.4 |
| 2 | Zeca | Sơn Đông Thái Sơn | 8.2 |
| 3 | Felipe Silva | Thành Đô Dung Thành | 7.9 |
| 4 | Liu Jiahui | Hà Nam FC | 7.7 |
| 5 | Gao Tianyi | Thượng Hải Thân Hoa | 7.5 |
| 6 | Yang Kuo | Hà Nam FC | 7.4 |
| 7 | Wei Shihao | Thành Đô Dung Thành | 7.4 |
| 8 | Long Wei | Vũ Hán Tam Trấn | 7.4 |
| 9 | Lin Liangming | Bắc Kinh Quốc An | 7.4 |
| 10 | Zhu Chenjie | Thượng Hải Thân Hoa | 7.4 |
| 11 | Mewlan Mijit | Sơn Đông Thái Sơn | 7.4 |
| 12 | Jean Claude | Thượng Hải Cảng | 7.4 |
| 13 | Wilson Manafá | Thượng Hải Thân Hoa | 7.3 |
| 14 | Tan Kaiyuan | Thiểm Tây Liên Hiệp | 7.3 |
| 15 | Du Yuezheng | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7.3 |
| 16 | Xiang Yuwang | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7.3 |
| 17 | Yin Congyao | Hà Nam FC | 7.2 |
| 18 | Xiao Yufeng | Lan Châu Longyuan Athletic | 7.2 |
| 19 | Jin Shunkai | Thượng Hải Thân Hoa | 7.2 |
| 20 | Zhang Yingkai | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7.2 |
| 21 | Bai Yutao | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7.2 |
| 22 | Wang Dalei | Sơn Đông Thái Sơn | 7.1 |
| 23 | Nicolae Stanciu | Đại Liên Anh Bác | 7.1 |
| 24 | Xie Pengfei | Thượng Hải Thân Hoa | 7.1 |
| 25 | Ge Yuxiang | Đại Liên Khoa Uy | 7.1 |
| 26 | Li Zhenquan | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7.1 |
| 27 | Valeri Qazaishvili | Sơn Đông Thái Sơn | 7 |
| 28 | Liu Yang | Sơn Đông Thái Sơn | 7 |
| 29 | Yaw Yeboah | Thanh Đảo Hải Ngưu | 7 |
| 30 | Hu Ruibao | Vân Nam Ngọc Côn | 7 |
| 31 | Wang Si | Lan Châu Longyuan Athletic | 7 |
| 32 | Ruan Qilong | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7 |
| 33 | Tang Junhao | Đại Liên Khoa Uy | 7 |
| 34 | Huang Jianming | Đại Liên Khoa Uy | 7 |
| 35 | Yue Ruijie | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7 |
| 36 | Zheng Zheng | Sơn Đông Thái Sơn | 6.9 |
| 37 | Wu Xi | Thượng Hải Thân Hoa | 6.9 |
| 38 | Zhang Junzhe | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6.9 |
| 39 | Lucão | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.9 |
| 40 | Rafael Ratão | Thượng Hải Thân Hoa | 6.9 |
| 41 | Han Pengfei | Thành Đô Dung Thành | 6.9 |
| 42 | Cryzan | Sơn Đông Thái Sơn | 6.9 |
| 43 | Zhang Yuning | Bắc Kinh Quốc An | 6.9 |
| 44 | Wesley Moraes | Thâm Quyến Bằng Thành | 6.9 |
| 45 | Prince Ampem | Thượng Hải Cảng | 6.9 |
| 46 | Zhong Yihao | Hà Nam FC | 6.9 |
| 47 | Ming Tian | Vũ Hán Tam Trấn | 6.9 |
| 48 | Caio Vinicius | Vân Nam Ngọc Côn | 6.9 |
| 49 | Chen Pu | Sơn Đông Thái Sơn | 6.9 |
| 50 | Jia Feifan | Bắc Kinh Quốc An | 6.9 |
| 51 | Huang Xuheng | Thanh Đảo Hồng Sư | 6.9 |
| 52 | Raphaël Merkies | Sơn Đông Thái Sơn | 6.9 |
| 53 | Yang Shengming | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.9 |
| 54 | Mirahmetjan Muzepper | Thành Đô Dung Thành | 6.8 |
| 55 | Frank Acheampong | Đại Liên Anh Bác | 6.8 |
| 56 | Pan Yuchen | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.8 |
| 57 | Wang Shangyuan | Hà Nam FC | 6.8 |
| 58 | Gustavo | Hà Nam FC | 6.8 |
| 59 | Ma Sheng | Thiểm Tây Liên Hiệp | 6.8 |
| 60 | Huang Zichang | Vân Nam Ngọc Côn | 6.8 |
| 61 | Abduhamit Abdugheni | Bắc Kinh Quốc An | 6.8 |
| 62 | Chan Shinichi | Thượng Hải Thân Hoa | 6.8 |
| 63 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.8 |
| 64 | Ular Muhtar | Thái An Tiankuang | 6.8 |
| 65 | Liang Shaowen | Thiểm Tây Liên Hiệp | 6.8 |
| 66 | Wu Yongqiang | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.8 |
| 67 | Xuan Zhijian | Thâm Quyến Bằng Thành | 6.8 |
| 68 | Wu Zitong | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.8 |
| 69 | Li Yang | Đại Liên Khoa Uy | 6.8 |
| 70 | Ekber Osman | Hà Nam FC | 6.8 |
| 71 | Jiang Zicheng | Bắc Kinh Quốc An | 6.8 |
| 72 | Zhang Xizhe | Bắc Kinh Quốc An | 6.7 |
| 73 | Yang Zexiang | Thượng Hải Thân Hoa | 6.7 |
| 74 | Zheng Dalun | Hà Nam FC | 6.7 |
| 75 | Gui Ramos | Bắc Kinh Quốc An | 6.7 |
| 76 | Du Changjie | Hà Nam FC | 6.7 |
| 77 | Léo Souza | Thượng Hải Cảng | 6.7 |
| 78 | Mateus Vital | Thượng Hải Cảng | 6.7 |
| 79 | Wang Ziming | Thành Đô Dung Thành | 6.7 |
| 80 | Xu Haoyang | Thượng Hải Thân Hoa | 6.7 |
| 81 | Xu Haofeng | Vũ Hán Tam Trấn | 6.7 |
| 82 | Wang Haijian | Thượng Hải Thân Hoa | 6.7 |
| 83 | Adriano Firmino | Vũ Hán Tam Trấn | 6.7 |
| 84 | Liang Weipeng | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.7 |
| 85 | Hu Hetao | Thành Đô Dung Thành | 6.7 |
| 86 | Wei Suowei | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.7 |
| 87 | Lu Jianchen | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.7 |
| 88 | Meng Fanning | Thiểm Tây Liên Hiệp | 6.7 |
| 89 | Feng Zhuoyi | Thành Đô Dung Thành | 6.6 |
| 90 | Wellington Silva | Thành Đô Dung Thành | 6.6 |
| 91 | Shi Ke | Vân Nam Ngọc Côn | 6.6 |
| 92 | Michael Ngadeu | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.6 |
| 93 | Luo Jing | Đại Liên Anh Bác | 6.6 |
| 94 | Bruno Nazário | Hà Nam FC | 6.6 |
| 95 | Cephas Malele | Đại Liên Anh Bác | 6.6 |
| 96 | Davidson | Thanh Đảo West Coast | 6.6 |
| 97 | He Guan | Vũ Hán Tam Trấn | 6.6 |
| 98 | Albion Ademi | Thâm Quyến Bằng Thành | 6.6 |
| 99 | Dong Yanfeng | Thành Đô Dung Thành | 6.6 |
| 100 | Li Long | Thâm Quyến Bằng Thành | 6.6 |
| 101 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 6.6 |
| 102 | Zheng Haoqian | Vũ Hán Tam Trấn | 6.6 |
| 103 | Yao Xuchen | Đại Liên Khoa Uy | 6.6 |
| 104 | Gabriel Xavier | Thâm Quyến Bằng Thành | 6.6 |
| 105 | Chen Chunxin | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.6 |
| 106 | Liu Zhurun | Thượng Hải Cảng | 6.6 |
| 107 | Nebijan Moxmet | Hà Nam FC | 6.6 |
| 108 | Zhang Xianbing | Đại Liên Khoa Uy | 6.6 |
| 109 | Yan Yu | Thiểm Tây Liên Hiệp | 6.6 |
| 110 | Guilherme Madruga | Sơn Đông Thái Sơn | 6.6 |
| 111 | Yang Mingrui | Đại Liên Anh Bác | 6.6 |
| 112 | Jiang Weiyi | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.6 |
| 113 | Fan Shuangjie | Bắc Kinh Quốc An | 6.6 |
| 114 | Zhang Zhixiong | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.6 |
| 115 | Peng Shunjie | Đại Liên Anh Bác | 6.6 |
| 116 | Anthony Jin | Thiểm Tây Liên Hiệp | 6.6 |
| 117 | Xiaoyu Xia | Bắc Kinh Quốc An | 6.6 |
| 118 | Zhang Chong | Đại Liên Khoa Uy | 6.5 |
| 119 | Samir Memisevic | Thanh Đảo West Coast | 6.5 |
| 120 | Mi Haolun | Thiểm Tây Liên Hiệp | 6.5 |
| 121 | Liu Xiaolong | Đại Liên Khoa Uy | 6.5 |
| 122 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.5 |
| 123 | Cao Yongjing | Bắc Kinh Quốc An | 6.5 |
| 124 | Yang Yiming | Thâm Quyến Bằng Thành | 6.5 |
| 125 | Huang Zhengyu | Sơn Đông Thái Sơn | 6.5 |
| 126 | Daleho Irandust | Thiểm Tây Liên Hiệp | 6.5 |
| 127 | Zhang Huachen | Đại Liên Anh Bác | 6.5 |
| 128 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 6.5 |
| 129 | Maranhão | Hà Nam FC | 6.5 |
| 130 | Xue Qinghao | Thượng Hải Thân Hoa | 6.5 |
| 131 | Yue Tze-Nam | Bắc Kinh Quốc An | 6.5 |
| 132 | Oscar Taty Maritu | Vân Nam Ngọc Côn | 6.5 |
| 133 | Cléber | Vân Nam Ngọc Côn | 6.5 |
| 134 | Afrden Asqer | Thanh Đảo West Coast | 6.5 |
| 135 | Xia Dalong | Thâm Quyến Bằng Thành | 6.5 |
| 136 | Abdurasul Abudulam | Hà Nam FC | 6.5 |
| 137 | Aniwar Abduwahap | Phật Sơn Nanshi | 6.5 |
| 138 | Xie Wenneng | Sơn Đông Thái Sơn | 6.5 |
| 139 | Kilian Bevis | Vũ Hán Tam Trấn | 6.5 |
| 140 | Yu Zeyuan | Đại Liên Khoa Uy | 6.5 |
| 141 | He Yiran | Thành Đô Dung Thành | 6.5 |
| 142 | Mewlan Memetimin | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.5 |
| 143 | Min Zixi | Vũ Hán Tam Trấn | 6.5 |
| 144 | Yang Alex | Thượng Hải Cảng | 6.5 |
| 145 | Sun Xinkai | Lan Châu Longyuan Athletic | 6.5 |
| 146 | Wang Kang | Vũ Hán Tam Trấn | 6.5 |
| 147 | Li Xinxiang | Thượng Hải Cảng | 6.5 |
| 148 | Liu Jiale | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.5 |
| 149 | Yu-Hei Ng | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 6.5 |
| 150 | Li Moyu | Thành Đô Dung Thành | 6.5 |
| 151 | Shuai Weihao | Thành Đô Dung Thành | 6.5 |